×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhô cằn
Reklama:

Okolí

khoekhoe khoangkhỏekhỏe mạnhkhóikhỏikhỏi bệnhkhôkhô cằnkhô khănkhổkhổ dâmkhổ hạnhkhổ sởkhốc liệtkhôi hàikhôi phụckhốikhối lượngkhối ukhôn ngoankhôn rakhôngkhông chắc
Zobrazit vše (24)
khô cằn [χo kɑn] adj
vyprahlý, suchý (oblast ap.), vyschlý
Reklama:

Reklama: