×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhông khí
Reklama:

Počasí

thời tiếtbầu trờitrờicầu vồngmặt trờimâynắngsương mùkhông khílạnhnóng bứcnóng nựcoi bứcgióbão2cơn lốclặng gióthổinhiệt độtuyếtbão1đá2gió mùamưamưa phùnsét
Zobrazit vše (26)

Okolí

khối lượngkhối ukhôn ngoankhôn rakhôngkhông chắckhông giankhông kémkhông khíkhông quânkhông tưởngkhổng lồkhờ dạikhởi đầukhởi độngkhởi hànhkhởi nghĩakhởi phátkhớpkhukhu nhàkhu nhà tập thểkhu vựckhua
Zobrazit vše (24)
không khí [χoŋm χi] n
1.vzduch
2.atmosféra (nálada)
phr
không khí ẩm vláha
Reklama:

ẩmkhông khí ẩm vláha
Reklama: