×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhước từ
Reklama:

Okolí

khuyến khíchkhuyến mạikhuyết điểmkhuyết tậtkhuynh hướngkhuỷukhửkhử trùngkhước từkhứu giácKi-tôKi-tô giáokì phiếukiakíchkích dụckích độngkích hoạtkích thíchkích thướckịchkịch bảnkịch câmkiếm
Zobrazit vše (24)
khước từ [χɯɤk tɯ] v
vzdát se (nároku ap.), zřeknout se (práva, výhody ap.), zříct se čehosự khước từ zřeknutí se, vzdání se (práva ap.)
Reklama:

Reklama: