×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhả năng
Reklama:

Okolí

kết sốkết thúckết tinhkết tộikêukêu gọikêu lakhákhả năngkhả nghikháckhác biệtkhác nhaukhác thườngkháchkhách hàngkhách quankhách sạnkhaikhai hóakhai mankhai mạckhai quậtkhai thác
Zobrazit vše (24)
khả năng [χɑ nɑŋ] n
schopnostcó khả năng hơn spíš (pravděpodobněji)có khả năng làm gì schopný čehokhông có khả năng làm gì neschopný čeho (pohybu ap.)tạm thời không có khả năng làm gì indisponovanýthiếu khả năng nezpůsobilý (k výkonu ap.)
Reklama:

chiến đấukhả năng chiến đấu bojeschopný
chịu đựngkhả năng chịu đựng výdrž (při výkonu ap.), vytrvalost
giao cấukhả năng giao cấu (med.) potence
miễn dịchkhả năng miễn dịch (biol., med.) imunita, obranyschopnost (organismu)
sinh sảnkhả năng sinh sản plodný (žena ap.)
sốngkhả năng sống životaschopný
tạm thờitạm thời không có khả năng làm gì indisponovaný
tậttật về khả năng nói vada řeči
thanh toánkhả năng thanh toán (práv., ekon.) solventní
Reklama: