×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhải huyền
Reklama:

Okolí

khai quậtkhai tháckhai thuếkhai trươngkhai trừkhai vịkhái niệmkhái quátkhải huyềnkhámkhám bệnhkhám phákhan hiếmkhán đàikhán giảkhànkhảnkháng cựkháng nghịkháng thểkhao khátkhảo cổ họckhảo sátkhát
Zobrazit vše (24)
khải huyền [χɑi huien] n
(náb.) zjevení (biblické ap.)
Reklama:

Reklama: