×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhẩu phần
Reklama:

Okolí

khâm phụckhẩn cấpkhập khễnhkhập khiễngkhâukhấu haokhấu trừkhẩu hiệukhẩu phầnkhẩu trangkhekhe hởkhe núikhẽkhenkhéo léokhéo taykhét tiếngkhêu gợikhikhi nàokhíkhí cầukhí đốt
Zobrazit vše (24)
khẩu phần [χəu fən] n
příděl (potravin ap.)chia theo khẩu phần porcovat (maso), naporcovat
Reklama:

Reklama: