×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhắc
Reklama:

Okolí

kháng nghịkháng thểkhao khátkhảo cổ họckhảo sátkhátkhát khaokhaykhắckhắc nghiệtkhắc phụckhănkhăn bànkhăn choàngkhăn giấykhăn taykhăn ướtkhăng khăngkhẳng địnhkhắpkhâm phụckhẩn cấpkhập khễnhkhập khiễng
Zobrazit vše (24)
khắc [χɑk] v
rýt (rytec ap.), vyrýt (do kovu ap.), vytesat co (nápis ap.)được khắc vào vrýt se do čeho (do mysli, paměti)bức khắc (výtv., polygr.) rytinakhắc sâu trong tâm trí ai utkvět komu (v paměti)
Reklama:

điêu khắcnhà điêu khắc sochař
khắc nghiệttính khắc nghiệt nečas
khắc nghiệtthời tiết khắc nghiệt nepřízeň počasí
nghiêm khắcsự nghiêm khắc strohost
thời tiếtthời tiết khắc nghiệt nepřízeň počasí
nepřízeňnepřízeň počasí thời tiết khắc nghiệt
utkvětutkvět komu (v paměti) khắc sâu trong tâm trí ai
Reklama: