×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhẳng định
Reklama:

Okolí

khắc phụckhănkhăn bànkhăn choàngkhăn giấykhăn taykhăn ướtkhăng khăngkhẳng địnhkhắpkhâm phụckhẩn cấpkhập khễnhkhập khiễngkhâukhấu haokhấu trừkhẩu hiệukhẩu phầnkhẩu trangkhekhe hởkhe núikhẽ
Zobrazit vše (24)
khẳng định [χɑŋ diɲ]
adj
souhlasný
v
tvrdit co, prohlašovat (jako pravdivé ap.), tvrdit (říkat ap.)
phr
lời khẳng định konstatování (zjištěného ap.), tvrzenítự khẳng định sebezáchova
Reklama:

Reklama: