×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhỉ
Reklama:

Savci

Lớp Thúlôngbộ xươngguốcmóng guốcvuốtđuôisừngvòi1ngàrăngriachânđàn1naisơn dươngtuần lộchà mãhươu cao cổkhỉlạc đàlinh dươngngựa vằntê giáctrâuvoigặm nhấmchuột1chuột cốngsócthỏhải lychuột langchuột đồngnhím
Zobrazit vše (35)

Okolí

khí cầukhí đốtkhí giớikhí hậukhí quảnkhí quyểnkhí sinh họckhí tượng họckhỉkhỉ độtkhíakhía cạnhkhích lệkhiêm nhườngkhiêm tốnkhiếm khuyếtkhiếm nhãkhiênkhiển tráchkhiếpkhiếp sợkhiêu dâmkhiêu khíchkhiêu vũ
Zobrazit vše (24)
khỉ [χi] n
(zool.) opice (primát)bắt chước ai/cái gì như khỉ opičit se po kom/čemkhỉ đầu chó paviánkhỉ không đuôi (zool.) lidoop, opice (bezocasá)
Reklama:

Reklama: