×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhỏi bệnh
Reklama:

Okolí

khóckhóc thankhoekhoe khoangkhỏekhỏe mạnhkhóikhỏikhỏi bệnhkhôkhô cằnkhô khănkhổkhổ dâmkhổ hạnhkhổ sởkhốc liệtkhôi hàikhôi phụckhốikhối lượngkhối ukhôn ngoankhôn ra
Zobrazit vše (24)
khỏi bệnh [χɔi beɲ] v
uzdravit se, vyléčit se, zotavit se z čehosự khỏi bệnh zotavení (z nemoci ap.), uzdravení
Reklama:

Reklama: