×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhối
Reklama:

Okolí

khô khănkhổkhổ dâmkhổ hạnhkhổ sởkhốc liệtkhôi hàikhôi phụckhốikhối lượngkhối ukhôn ngoankhôn rakhôngkhông chắckhông giankhông kémkhông khíkhông quânkhông tưởngkhổng lồkhờ dạikhởi đầukhởi động
Zobrazit vše (24)
khối [χoi] adj
krychlový, kubickýkhối (chữ nhật) kvádr (kámen ap.)khối lập phương (geom.) kostka (těleso), krychle
Reklama:

ác tínhkhối u ác tính zhoubný nádor
công việckhối lượng công việc pracovní zatížení/vytížení, pracovní zátěž
métmét khối kubík (metr kubický)
nổkhối thuốc nổ nálož
núikhối núi (geogr.) masiv
tập hợpkhối tập hợp soubor čeho (souhrn, celek)
kostkakostka ledu khối (nước) đá lập phương
ledkostka ledu khối (nước) đá lập phương
Reklama: