×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhủng hoảng
Reklama:

Okolí

khúc xạkhuếch đạikhuếch tánkhungkhung cửikhung gầmkhung thànhkhủng bốkhủng hoảngkhủng khiếpkhủng longkhuônkhuôn viênkhuykhuyakhuyênkhuyên cankhuyên ngănkhuyên nhủkhuyến khíchkhuyến mạikhuyết điểmkhuyết tậtkhuynh hướng
Zobrazit vše (24)
khủng hoảng [χuŋm hɔɑŋ] n
(ekon.) (hospodářská) krize (propad ekonomiky)sự khủng hoảng krize
Reklama:

Reklama: