×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhan hiếm
Reklama:

Okolí

khai trừkhai vịkhái niệmkhái quátkhải huyềnkhámkhám bệnhkhám phákhan hiếmkhán đàikhán giảkhànkhảnkháng cựkháng nghịkháng thểkhao khátkhảo cổ họckhảo sátkhátkhát khaokhaykhắckhắc nghiệt
Zobrazit vše (24)
khan hiếm [χɑn hiem] adj
vzácný (nedostatkový ap.)
phr
sự khan hiếm cái gì nedostatek čeho (vzácného), nouze o co
Reklama:

Reklama: