×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhoan dung
Reklama:

Okolí

khóa họckhóa kéokhóa taykhóa vảikhoai tâykhoái cảmkhoái lạckhoankhoan dungkhoan thaikhoảnkhoản tiềnkhoangkhoángkhoáng sàngkhoáng vậtkhoảngkhoảng cáchkhoảng chừngkhoảng trốngkhoátkhoay tâykhóckhóc than
Zobrazit vše (24)
khoan dung [χɔɑn zuŋm] adj
mírný (ne přísný), shovívavý, tolerantnísự khoan dung shovívavost, benevolence
Reklama:

Reklama: