×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhoeiconkhỏe
Reklama:

Okolí

khoảngkhoảng cáchkhoảng chừngkhoảng trốngkhoátkhoay tâykhóckhóc thankhoekhoe khoangkhỏekhỏe mạnhkhóikhỏikhỏi bệnhkhôkhô cằnkhô khănkhổkhổ dâmkhổ hạnhkhổ sởkhốc liệtkhôi hài
Zobrazit vše (24)
khoe [χɔε] v
chlubit se, pochlubit se čím (předvést ap.)
Reklama:

hạihại sức khỏe nezdravý (strava ap.)
khoe khoangcó thể khoe khoang bằng cái gì moct se pochlubit čím
kiểm trasự kiểm tra (sức khỏe) (lékařská) kontrola
nghỉ phépnghỉ phếp nhằm mục đích cải thiên sức khỏe zdravotní dovolená
phục hồisự phục hồi sức khỏe (med.) rehabilitace (léčebná ap.)
sức khỏeđủ tiêu chuẩn sức khỏe (tělesně) zdatný
yếusức khỏe yếu chatrné zdraví
khỏeAnh có khỏe không? Jak se máš?, Jak se vám daří?, Jak se máte?
sức khỏeChúc sức khỏe! Na zdraví! (přípitek)
dobředobře stavěný (tělo) mạnh khỏe
dovolenázdravotní dovolená nghỉ phếp nhằm mục đích cải thiên sức khỏe
fitbýt fit (fyzicky zdatný) khỏe mạnh
chatrnýchatrné zdraví sức khỏe yếu
kondicebýt v dobré kondici khỏe mạnh
kontrola(lékařská) kontrola sự kiểm tra (sức khỏe)
pochlubit semoct se pochlubit čím có thể khoe khoang bằng cái gì
dařit seJak se vám daří? Anh có khỏe không?
jakJak se máš? Anh có khỏe không?
mít seJak se máte? Anh có khỏe không?
zdravíNa zdraví! (přípitek) Chúc sức khỏe!
Reklama: