×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhuyên nhủ
Reklama:

Okolí

khủng longkhuônkhuôn viênkhuykhuyakhuyênkhuyên cankhuyên ngănkhuyên nhủkhuyến khíchkhuyến mạikhuyết điểmkhuyết tậtkhuynh hướngkhuỷukhửkhử trùngkhước từkhứu giácKi-tôKi-tô giáokì phiếukiakích
Zobrazit vše (24)
khuyên nhủ [χuien ɲu] v
domluvit komu (napomenout ap.)lời khuyên nhủ napomenutí, pokárání
Reklama:

Reklama: