×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhuyết điểm
Reklama:

Okolí

khuykhuyakhuyênkhuyên cankhuyên ngănkhuyên nhủkhuyến khíchkhuyến mạikhuyết điểmkhuyết tậtkhuynh hướngkhuỷukhửkhử trùngkhước từkhứu giácKi-tôKi-tô giáokì phiếukiakíchkích dụckích độngkích hoạt
Zobrazit vše (24)
khuyết điểm [χuiet diem] n
1.vada, závada (zboží ap.)
2.zápor (negativní vlastnost)
Reklama:

Reklama: