×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkiên trì
Reklama:

Okolí

kiểm kêkiểm soátkiểm toánkiểm trakiên địnhkiên gankiên nhẫnkiên quyếtkiên trìkiếnkiến thứckiến trúckiệnkiêngkiễngkiệt quệkiệt sứckiệt táckiêu căngkiêu ngạokiều mạchkiểukiểu tóckilôgam
Zobrazit vše (24)
kiên trì [kien tʃi] v
vytrvat (nepolevit ap.), vytrvávat
Reklama:

Reklama: