×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkinh độ
Reklama:

Okolí

kìm hãmkínkín đáokín hơikinhkinh dịkinh doanhkinh điểnkinh độkinh hãikinh hoàngkinh khiếpkinh khủngKinh Lạy Chakinh ngạckinh nghiệmkinh nguyệtkinh niênkinh tếKinh Thánhkinh tuyếnkínhkính hiển vikính ngắm
Zobrazit vše (24)
kinh độ [kiɲ do] n
(zeměpisná) délka
Reklama:

Reklama: