×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkinh điển
Reklama:

Okolí

kìmkìm hãmkínkín đáokín hơikinhkinh dịkinh doanhkinh điểnkinh độkinh hãikinh hoàngkinh khiếpkinh khủngKinh Lạy Chakinh ngạckinh nghiệmkinh nguyệtkinh niênkinh tếKinh Thánhkinh tuyếnkínhkính hiển vi
Zobrazit vše (24)
kinh điển [kiɲ dien] adj
klasický (typický)nhà kinh điển klasiktác phẩm kinh điển klasika
Reklama:

Reklama: