×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkinh ngạc
Reklama:

Okolí

kinh doanhkinh điểnkinh độkinh hãikinh hoàngkinh khiếpkinh khủngKinh Lạy Chakinh ngạckinh nghiệmkinh nguyệtkinh niênkinh tếKinh Thánhkinh tuyếnkínhkính hiển vikính ngắmkính trọngkính viễn vọngkình địchkịpkiwiKo-ran
Zobrazit vše (24)
kinh ngạc [kiɲ ŋɑk]
adj
ohromený, užaslý
v
žasnout nad čím, podivit se čemu, užasnout nad čím
phr
đáng kinh ngạc podivuhodně, podivuhodnýgây kinh ngạc ohromující (šokující)làm kinh ngạc ohromit koholàm cho ai kinh ngạc udivitsự kinh ngạc údiv, ohromení, úžas
Reklama:

Reklama: