×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkinh nguyệt
Reklama:

Okolí

kinh độkinh hãikinh hoàngkinh khiếpkinh khủngKinh Lạy Chakinh ngạckinh nghiệmkinh nguyệtkinh niênkinh tếKinh Thánhkinh tuyếnkínhkính hiển vikính ngắmkính trọngkính viễn vọngkình địchkịpkiwiKo-rankombiky
Zobrazit vše (24)
kinh nguyệt [kiɲ ŋuiet] n
menstruacebị kinh nguyệt (fyziol.) menstruovat
Reklama:

Reklama: