×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconKinh Thánh
Reklama:

Okolí

kinh khiếpkinh khủngKinh Lạy Chakinh ngạckinh nghiệmkinh nguyệtkinh niênkinh tếKinh Thánhkinh tuyếnkínhkính hiển vikính ngắmkính trọngkính viễn vọngkình địchkịpkiwiKo-rankombikyký hiệuký kếtký sinh
Zobrazit vše (24)
Kinh Thánh [kiɲ thɑɲ]
n
(náb.) bible, Bible
adj
biblický
Reklama:

Reklama: