×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlàm ơn
Reklama:

Okolí

lạilàmlàm bị chailàm chủlàm gấplàm hạilàm hòalàm lạilàm ơnlàm phiềnlàm quenlàm sạchlàm trònlàm việclạm dụnglạm phátlanlan canlan rộnglan trànlan truyềnlánlang thanglàng
Zobrazit vše (24)
làm ơn [lɑm ɤn] v
poprosit, požádat koho o coLàm ơn xin anh... Byl byste tak hodný a...
Reklama:

giúpAnh làm ơn giúp tôi một việc được không? Udělal byste pro mne něco?, Uděláte mi laskavost?
hodnýByl byste tak hodný a... Làm ơn xin anh...
laskavostUděláte mi laskavost? Anh làm ơn giúp tôi một việc được không?
něcoUdělal byste pro mne něco? Anh làm ơn giúp tôi một việc được không?
Reklama: