×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlàng
Reklama:

Bydlení

nhàtòa nhàbiệt thựcungcung điệnlâu đàinhà chọc trờiký túc xácầu thangga-rakhomáimáng xốimuiống khóisântườngcửathenchuôngổ khóacửa sổcửa chớpban côngsân hiênhiênphòngtầng hầmtầnggác máithành phốlàngquậnkhu nhà tập thểtrung tâmngoại ô
Zobrazit vše (36)

Okolí

lạm phátlanlan canlan rộnglan trànlan truyềnlánlang thanglànglảng vảnglãng mạnlãng phílanhlanh lợilanh tôlànhlành mạnhlành nghềlành tínhlãnh dụclãnh đạmlãnh đạolãnh địalãnh sam
Zobrazit vše (24)
làng [lɑŋ] n
obec (samosprávná oblast), osada, vesnice (malé sídlo)
Reklama:

Reklama: