×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlá phiếu
Reklama:

Státní zřízení

quốc gia2chế độcộng đồngchế độ chuyên chếchủ nghĩa tư bảnchủ nghĩa xã hộicộng hòadân chủliên bangliên đoànvùngvương quốccông quốctước côngbộ1chính phủlá phiếunghị việnquốc hộicử trihiến pháphiệp ướcchủ tịchnghị sĩthủ tướngtổng thốngvuahoàng hậucông tướchoàng tửtiểu thư
Zobrazit vše (31)

Okolí

kỵ binhlala bànla hétLa Mãlá chắnlá láchlá phiếu12lạlạ thườnglạclạc đàlạc đềlạc điệulạc đườnglạc hậulạc quanláchlailai lịchlái
Zobrazit vše (24)
lá phiếu [lɑ fieu] n
hlas, kandidátka (volební)
Reklama:

Reklama: