×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlân cận
Reklama:

Okolí

lặt vặtlâmlâm nguylâm sànglâm thờilầm lìlầm lỗilẩm bẩmlân cậnlấn átlầnlần lượtlẫnlẫn lộnlẫn nhaulấp bónglấp đầylấp lánhlậplập dịlập lạilập pháplập thànhlập thể
Zobrazit vše (24)
lân cận [lən kən] n
sousedstvívùng lân cận blízké okolí, okolí čeho, sousedství
Reklama:

okolíblízké okolí vùng phụ cận, vùng lân cận
Reklama: