×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconquên
Reklama:

Okolí

quétquét dọnquét hìnhquét sơnquêquê hươngquê mùaquếquênquên mìnhquếtqui địnhquốc caquốc chủquốc gia1quốc gia2quốc hộiquốc huyquốc hữu hóaquốc lộquốc tếquốc tịchquốc vươngquốc xã
Zobrazit vše (24)
quên [kuen] v
opomenout (zapomenout udělat ap.), opominout, zapomenout co kde (nevzít), zapomenout (na) co (nevzpomenout si)hay quên zapomnětlivýkhông thể quên được nezapomenutelnýtính hay quên zapomnětlivostTôi đã quên điều này. Zapomněl jsem na to.
Reklama:

Reklama: