×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconiconlễiconlệ
Reklama:

Okolí

lenlẻnleng kengleoleo thangleo trèolép bépletacgylê dươnglề đườnglễLễ hiển linhlễ hộilễ nghilễ nhậm chứclễ phéplễ rửa tộilễ tânlễ thứclệlệ phílệchlệch lạc
Zobrazit vše (24)
[le] v
1.dovléci se, ploužit se
2.šoupat čím (nohama ap.)
phr
cây lê hrušeňquả lê hruška (plod)
Reklama:

ba lênữ diễn viên ba baletka
ba lêvũ công ba baletka
bằnglễ phát bằng promoce
buôn dưa lêngười hay buôn dưa mluvka, kecka, tlachal (kdo moc či planě mluví)
chếttỷ lệ người chết úmrtnost
chôn cấtlễ chôn cất pohřeb (pohřbení do země)
com lêcom nữ kostým (dámský oděv)
đường bộlệ phí đường bộ mýto (poplatek), mýtné
Giáng sinhlễ Giáng sinh Vánoce
kết hônlàm lễ kết hôn cho ai oddat, oddávat koho (kněz ap.)
kỷ niệmlễ kỷ niệm cái gì výročí čeho
lê dươnglính dương legionář
lê dươngquân đoàn dương legie
lễbuổi lễ oslava, slavnost
lễlễ Giáng sinh Vánoce
lễlễ Phục sinh Velikonoce
lễlễ thánh (círk.) bohoslužba
lễlễ Tạ ơn Den díkůvzdání
lễLễ chiêu hồn Dušičky
lễngày nghỉ lễ státní svátek
lễthánh Lễ (círk.) mše
lễ nghitheo lễ nghi rituální
lễ tânphòng lễ tân recepce (hotelová ap.)
lệrơi lệ slzet (podrážděné oči)
ngày lễngày lễ quốc gia státní svátek
nghi thứcnghi thức tế lễ (círk.) liturgie
ngôilễ lên ngôi korunovace
ngồi lê đôi máchchuyện ngồi đôi mách drb, klep
ngồi lê đôi máchngười hay ngồi đôi mách klepna, drbna (kdo šiří drby)
Nô-enNgày lễ Nô-en Boží hod vánoční
nô lệbắt làm nô lệ zotročit
nô lệsự nô lệ otroctví
phạm tộitỷ lệ phạm tội zločinnost (míra ap.)
Phục sinhlễ Phục sinh Velikonoce
rơirơi lệ slzet (podrážděné oči)
rửa tộilễ rửa tội (círk.) křest
rửa tộilàm lễ rửa tội (círk.) křtít
sinhtỷ lệ sinh đẻ porodnost, natalita
sinh nhậtlễ sinh nhật narozeniny
tai nạntỷ lệ tai nạn (stat.) nehodovost
tang lễxe tang lễ pohřební vůz
tế lễvật tế lễ oběť (přinesená)
thành côngtỷ lệ thành công úspěšnost (míra)
tỷ lệsự tỷ lệ proporce
tỷ lệtỷ lệ thức úměra
božíBoží hod vánoční (círk.) Ngày lễ Nô-en
denDen díkůvzdání lễ Tạ ơn
hodBoží hod vánoční Ngày lễ Nô-en
chovánípravidla slušného chování nghi lễ
králsvátek Tří králů Lễ hiển linh
oslavaoslavy lễ hội
pohřebnípohřební vůz xe tang lễ
sklokřišťálové sklo (sklář.) pha
svátekstátní svátek ngày lễ quốc gia, ngày nghỉ lễ
uvedeníuvedení do funkce/úřadu lễ nhậm chức
výjimkabez výjimky không có ngoại lệ
výročísté výročí lễ kỷ niệm một trăm năm
Reklama: