×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icon
Reklama:

Domácí potřeby

bàn chảibàn làbút lôngchổichùi xoong thépgiẻgiỏhộplò vi sóngmócthùngvòi11

Kuchyň

bếp1máy xaygiấy ănkhaykhăn bànbàn1bồn rửa bátthùng ráclò vi sóngmáy rửatủ đátủ lạnh

Okolí

lĩnhlĩnh vựclítLít-valolo lắnglo liệulo sợlò phản ứnglò sưởilò vi sónglò xolọloaloa kènloàiloài ngườiloạiloại bỏloại trừloạn luânloạn sắcloảng xoảng
Zobrazit vše (24)
[lɔ] n
1.trouba (na pečení)
2.pec
phr
lò đun kamnalò lửa ohniště (část krbu, pece ap.)lò nung (vypalovací) pec
Reklama:

bếpbếp sporák
đốtngười đốt topič
lò vi sóngquay trong vi sóng ohřát/připravit co v mikrovlnné troubě
sát sinh sát sinh jatka
mikrovlnnýmikrovlnná trouba vi sóng
pec(vypalovací) pec nung
Reklama: