×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlông mày
Reklama:

Hlava

đầucằmchẩmdađỉnh đầumặtsọthái dươngtránmắtcon ngươigiác mạclông màylông mimàng kếtmí mắtvõng mạctaimũimồmrănghàmlợilưỡimôitócrâunãoóc
Zobrazit vše (30)

Okolí

lỗilỗi lầmlỗi thờilộilộn ngượclộn tráilộn xộnlônglông màylông milồnglồng kínhlồng tiếnglộng giólộng lẫylốplốp xelốtlộtlơ đãnglơ đễnhlờ đilỡlời
Zobrazit vše (24)
lông mày [loŋm mɑi] n
obočí
Reklama:

Reklama: