×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlăng trụ
Reklama:

Útvary

hìnhhình dạngmặt phẳngvuôngchữ nhậthình chữ nhậthình thoihình trònvòngeliphình bầu dụcđường trònvật thểcầuhình cầulăng trụhình trụxi lanhhình nónhình chópgócđoạn thẳnglõmlồiphẳngsong songthẳng đứngxiên
Zobrazit vše (28)

Okolí

lay ơnlắclắc đầulắc lưlắmlănlặnlăng mộlăng trụlắng nghelắng xuốnglặng giólắplắp đặtlắp ráplặp lạilặt vặtlâmlâm nguylâm sànglâm thờilầm lìlầm lỗilẩm bẩm
Zobrazit vše (24)
lăng trụ [lɑŋ tʃu] n
(geom.) hranol
Reklama:

Reklama: