×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlưỡng giới
Reklama:

Okolí

lưỡi trailượmlươnlượnlươnglương tâmlương thiệnlương trilưỡng giớilưỡng lựlưỡng thêlưỡng tínhlượnglướtlướt sónglưulưu đàylưu huỳnhlưu loátlưu lượnglưu niênlưu tâmlưu thônglưu trú
Zobrazit vše (24)
lưỡng giới [lɯɤŋ zɤi] adj
bisexuální
Reklama:

Reklama: