×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlưuiconđộng
Reklama:

Počítače

máy tínhmáy đọcphần cứngphần mềmbộ xử lýcổngbàn phímchuột2màn hìnhthư mụctập tinthanhbiểu tượngcửa sổứng dụngchương trìnhin-tơ-nétInternetmạnge-mailliên kếttảitrực tuyếnmáy chủnhắpbấmbỏchépđăng nhậpgửilắp đặtlưunhậpsao2thoátxóa bỏ
Zobrazit vše (36)

Okolí

lương trilưỡng giớilưỡng lựlưỡng thêlưỡng tínhlượnglướtlướt sónglưulưu đàylưu huỳnhlưu loátlưu lượnglưu niênlưu tâmlưu thônglưu trúlưu trữlưu vonglưu vựclưu ýlựu đạnlyly dị
Zobrazit vše (24)
lưu [lɯu] v
(výp.) ukládat (data ap.), uložit (do paměti počítače)lưu lại pobývat kdesự lưu (výp.) uložení (dat ap.)
Reklama:

nhànhà lưu động karavan, obytný přívěs
přívěsobytný přívěs nhà lưu động
Reklama: