×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlưu thông
Reklama:

Okolí

lướt sónglưulưu đàylưu huỳnhlưu loátlưu lượnglưu niênlưu tâmlưu thônglưu trúlưu trữlưu vonglưu vựclưu ýlựu đạnlyly dịly khaily tâmly thânlý dolý lẽlý lịchlý luận
Zobrazit vše (24)
lưu thông [lɯu thm] v
obíhat, cirkulovat, kolovat (krev ap.)sự lưu thông oběh, cirkulace
Reklama:

Reklama: