×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlập
Reklama:

Okolí

lầnlần lượtlẫnlẫn lộnlẫn nhaulấp bónglấp đầylấp lánhlậplập dịlập lạilập pháplập thànhlập thểlập trìnhlập trườnglậtlật đổlật ngượclâulâu dàilâu đàilầu xanhlậu
Zobrazit vše (24)
lập [ləp] v
stanovit (pevně dát), určit co (definovat ap.), vyhotovit (dokument ap.), založit (zřídit)lập hóa đơn vystavit fakturu
Reklama:

chương trìnhlập chương trình (výp., tech.) programovat
cô lậpđược cô lập izolovaný
cô lậpsự cô lập izolace (od ostatních)
độc lậpsự độc lập của ai/gì nezávislost na kom/čem
độc lậptrở thành độc lập osamostatnit se
đối lậpsự đối lập opozice
hóa đơnlập hóa đơn fakturovat komu co, vystavit fakturu
khốikhối lập phương (geom.) kostka (těleso), krychle
lập dịngười lập dị podivín (výstřední ap.)
lập dịsự lập dị výstřelek
lập lạisự lập lại của gì opakování čeho (další činění)
lập phápngười lập pháp (práv.) zákonodárce
lập phápsự lập pháp legislativa, zákonodárství
lập thểchủ nghĩa lập thể (um.) kubismus
lập thểhọa sĩ lập thể (um.) kubista
lập trìnhlập trình viên (výp.) programátor
lập trìnhngười lập trình (výp.) programátor
lập zašifrovat (kódem), zakódovat
phân lậpchủ nghĩa phân lập separatismus
phân lậpngười theo chính sách phân lập separatista
sáng lậpngười sáng lập cái gì zakladatel čeho
thành lậpngười cùng thành lập spoluzakladatel
thành lậpsự thành lập zrod čeho
thiết lậpthiết lập báo thức lúc bảy giờ nastavit budík na sedmou
fakturavystavit fakturu lập hóa đơn
kostkakostka ledu khối (nước) đá lập phương
ledkostka ledu khối (nước) đá lập phương
vystavitvystavit fakturu lập hóa đơn
nastavitnastavit budík na sedmou thiết lập báo thức lúc bảy giờ
Reklama: