×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlậpiconhiến
Reklama:

Okolí

lầnlần lượtlẫnlẫn lộnlẫn nhaulấp bónglấp đầylấp lánhlậplập dịlập lạilập pháplập thànhlập thểlập trìnhlập trườnglậtlật đổlật ngượclâulâu dàilâu đàilầu xanhlậu
Zobrazit vše (24)
lập [ləp] v
stanovit (pevně dát), určit co (definovat ap.), vyhotovit (dokument ap.), založit (zřídit)lập hóa đơn vystavit fakturu
Reklama:

Reklama: