×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlập lại
Reklama:

Okolí

lẫnlẫn lộnlẫn nhaulấp bónglấp đầylấp lánhlậplập dịlập lạilập pháplập thànhlập thểlập trìnhlập trườnglậtlật đổlật ngượclâulâu dàilâu đàilầu xanhlậulâylấy
Zobrazit vše (24)
lập lại [ləp lɑi] v
zopakovat co, opakovat co (znovu udělat)sự lập lại của gì opakování čeho (další činění)
Reklama:

Reklama: