×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlễ phép
Reklama:

Okolí

lê dươnglề đườnglễLễ hiển linhlễ hộilễ nghilễ nhậm chứclễ phéplễ rửa tộilễ tânlễ thứclệlệ phílệchlệch lạclênlên ánlên dâylên đườnglên mặtlên tiếnglên xuốnglệnh
Zobrazit vše (24)
lễ phép [le fεp]
adj
uctivý (s respektem)
n
zdvořilost
Reklama:

Reklama: