×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlốp
Reklama:

Auto

ô tôkombibàn đạpbánh láibánh xebăng3bể chứabiển sốbìnhbugicảncần gạt nướccần sốchế hòa khícôncốpcửadảiđaiđèn phađộng cơhộp sốkhung gầmlốpống xảphuộcsămsố lùitay láitai nạnga-ra
Zobrazit vše (31)

Kolo a motorka

xe đạpbàn đạpbánh xechắn bùnđề saulốpmũ bảo hiểmphuộctay láitruyền độngyên1xe hẩyxe máy

Okolí

lônglông màylông milồnglồng kínhlồng tiếnglộng giólộng lẫylốplốp xelốtlộtlơ đãnglơ đễnhlờ đilỡlờilời bạtlời chứnglời hứalời khuyênlời mờilời thềlời tựa
Zobrazit vše (24)
lốp [lop] n
pneumatika, guma (kolo), plášť (pneumatiky)lốp xẹp prázdná pneumatika (píchlá ap.)
Reklama:

lốp xesự nổ lốp xe defekt (píchlá duše)
nổsự nổ lốp xe defekt (píchlá duše)
sửasửa thủng lốp zalepit duši (píchlou)
pneumatikaprázdná pneumatika (píchlá ap.) lốp xẹp
Reklama: