×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlỗ thủng
Reklama:

Okolí

lót ly bialọtlô cốtlô gíclỗlỗ chân lônglỗ hổnglỗ thủnglộlôilôi cuốnlôi kéolốilối ralối sốnglối vàolồilỗilỗi lầmlỗi thờilộilộn ngượclộn trái
Zobrazit vše (24)
lỗ thủng [lo thm] n
díra (otvor)
Reklama:

ôzônlỗ thủng ôzôn ozonová díra
díraozonová díra lỗ thủng ôzôn
Reklama: