×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlựu đạn
Reklama:

Zbraně a výzbroj

vũ khíquân bịquân nhukho vũ khíbadôcađại bácđạnlựu đạnnòngpháopháo cốigươmkiếmcunglaomũi tênbomhàotên lửaxe tăng

Okolí

lưu niênlưu tâmlưu thônglưu trúlưu trữlưu vonglưu vựclưu ýlựu đạnlyly dịly khaily tâmly thânlý dolý lẽlý lịchlý luậnlý thuyếtlý trílý tưởngLymemama cà rồng
Zobrazit vše (24)
lựu đạn [lɯu dɑn] n
(voj.) granát (munice)
Reklama:

Reklama: