×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlao
Reklama:

Druhy sportů

điền kinhba môn phối hợplaoma-ra-tôngnhảy sàobóng bànbóng bầu dụcbóng chàybóng chuyềnbóng đábóng némbóng rổcầu lôngcầu mâyquần vợtđấu vậtjudokaratequyền Anhcông thức2bắn cung
Zobrazit vše (21)

Sportovní nářadí

bóng3chèochướng ngại vậtđệmđĩagậykylaomũ bảo hiểmmũ bảo hộtạvợtxà đơnyên1

Zbraně a výzbroj

vũ khíquân bịquân nhukho vũ khíbadôcađại bácđạnlựu đạnnòngpháopháo cốigươmkiếmcunglaomũi tênbomhàotên lửaxe tăng

Okolí

lãnh đạolãnh địalãnh samlãnh sựlãnh thổlạnhlạnh cứnglạnh lùnglaolao độnglảo đảolão suylạo xạolạp xườnglátLát-vi-aLatinlauláu cálay độnglay ơnlắclắc đầulắc lư
Zobrazit vše (24)
lao [lɑɔ]
v
1.řítit se (rychle jet ap.)
2.přihnat se kam (člověk), vrhnout se na koho/co (zaútočit ap.)
n
1.oštěp
2.harpuna
phr
bệnh lao (med., vet.) tuberkulózalao ra từ đâu vyrazit odkud (prudce vyjet ap.)lao vào đâu vřítit se kamlao xuống řítit se (padat)sự lao tới (sport.) výpad (v šermu)vận động viên phóng lao (sport.) oštěpař
Reklama:

giấy phépgiấy phép lao động pracovní povolení
lao độnggiấy phép lao động pracovní povolení
lao độnglực lượng lao động (ekon.) pracovní síla
lao độngngười lao động pracující
nhảynhảy lao đầu xuống skočit po hlavě/šipku
phúc lợiphúc lợi lao động (zaměstnanecké) požitky, zaměstnanecké výhody, benefity
quần áoquần áo lao động montérky (kombinéza)
ralao ra khỏi vyletět (prudce vyrazit)
benefitbenefity phúc lợi lao động
manuálnímanuální práce công việc thủ công, lao động thủ công, việc làm bằng tay
povolenípracovní povolení giấy phép lao động
požitek(zaměstnanecké) požitky phúc lợi lao động
pracovnípracovní povolení giấy phép lao động
sílapracovní síla (ekon.) lực lượng lao động, (pracující) số nhân viên
skočitskočit po hlavě/šipku nhảy lao đầu xuống
Reklama: