×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconliên hệ
Reklama:

Okolí

lịch sửlịch sựlịch thiệpliếcliếmliềmliên bangliên đoànliên hệliên hiệpliên hoanliên hợpliên kếtliên lạcliên miênliên minhliên ngànhliên quanliên tiếpliên tụcliên từliểng xiểngliệtliệt dương
Zobrazit vše (24)
liên hệ [lien he] v
kontaktovat koho, spojit se (telefonicky ap.), navázat kontakt, stýkat se s kým (vídat se ap.)có mối liên hệ với nhau (vzájemně) propojenýmối liên hệ spojitost
Reklama:

navázatnavázat kontakt s kým liên lạc, liên hệ với ai
propojený(vzájemně) propojený có mối liên hệ với nhau
Reklama: