×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconliên tục
Reklama:

Okolí

liên hợpliên kếtliên lạcliên miênliên minhliên ngànhliên quanliên tiếpliên tụcliên từliểng xiểngliệtliệt dươngliệt kêliềuliều lĩnhliều lượngliễulinh cảmlinh cẩulinh dươnglinh độnglinh hồnlinh miêu
Zobrazit vše (24)
liên tục [lien tukp]
adj
permanentní, souvislý (čára ap.)
adv
nepřetržitě, neustále, plynule (souvisle), průběžně
phr
cung cấp thông tin cho ai liên tục průběžně informovat kohosự liên tục kontinuita
Reklama:

průběžněprůběžně informovat koho cung cấp thông tin cho ai liên tục
Reklama: