×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconliều
Reklama:

Okolí

liên quanliên tiếpliên tụcliên từliểng xiểngliệtliệt dươngliệt kêliềuliều lĩnhliều lượngliễulinh cảmlinh cẩulinh dươnglinh độnglinh hồnlinh miêulinh trưởnglínhlính gáclính nhảy dùlính tuần duyênlĩnh
Zobrazit vše (24)
liều [lieu]
adj
riskantní
n
dávka (léku ap.)
v
ohrozit koho/co, riskovat co (ztrátu ap.)
phr
dùng quá liều cái gì předávkovat se čímsự liều risk
Reklama:

liều lĩnhngười liều lĩnh hazardér
liều lượngquyết định liều lượng dávkovat co (léky ap.)
Reklama: