×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconlinh động
Reklama:

Okolí

liệt kêliềuliều lĩnhliều lượngliễulinh cảmlinh cẩulinh dươnglinh độnglinh hồnlinh miêulinh trưởnglínhlính gáclính nhảy dùlính tuần duyênlĩnhlĩnh vựclítLít-valolo lắnglo liệulo sợ
Zobrazit vše (24)
linh động [liɲ doŋm] adj
flexibilní, přizpůsobivý, pružný (flexibilní ap.)tính linh động flexibilita
Reklama:

Reklama: