×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconloại bỏ
Reklama:

Okolí

lò vi sónglò xolọloaloa kènloàiloài ngườiloạiloại bỏloại trừloạn luânloạn sắcloảng xoảngloãngloạtlóclọclọc cọcloélòe loẹtloétlòilõilõm
Zobrazit vše (24)
loại bỏ [lɔɑi bɔ] v
odbourat, odstranit co (skoncovat s)sự loại bỏ odstranění (dání pryč ap.)
Reklama:

loạiloại bỏ vyřadit (z užívání ap.)
Reklama: