×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconluồng
Reklama:

Okolí

lùnlung laylúng túngluộcluôn luônluồnluồn cúiluốngluồnglũylũy thừaluyện kimluyện tậplữ đoànlừalừa bịplừa dốilừa đảolừa gạtlửalựa chọnlực đàn hồilực đẩylực hấp dẫn
Zobrazit vše (24)
luồng [luoŋm] n
tok (proudění, tečení)
Reklama:

gióluồng gió mạnh závan (větru)
Reklama: