×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconluộc
Reklama:

Vaření

luộcnướngchiênránhầmquaynếmquấysốngxongngọtmặnchuađắngngonnồixoongchảotạp dềgiấy ănkhăn bànbàn1bữa ănmónthịthoa quảtrái câyraubột mì1sữagia vị
Zobrazit vše (32)

Okolí

lục địalục soátlùilúm đồng tiềnlúnlùnlung laylúng túngluộcluôn luônluồnluồn cúiluốngluồnglũylũy thừaluyện kimluyện tậplữ đoànlừalừa bịplừa dốilừa đảolừa gạt
Zobrazit vše (24)
luộc [luokp]
v
1.vařit, uvařit (tepelně zpracovat)
2.vařit (kuchař ap.)
adj
vařený (ve vodě ap.)
Reklama:

thịtnước luộc thịt bujon
trứngtrứng chần/luộc vejce na měkko/tvrdo, vajíčka na měkko/tvrdo
vajíčkovajíčka na měkko/tvrdo trứng chần/luộc
vejcevejce na měkko/tvrdo trứng chần/luộc
Reklama: